Từ tiếng Anh: time

Thông tin về từ

Số nhiều

times

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • время
  • die Zeit
  • tiempo
  • temps
  • zaman
  • czas
  • час

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I do not have time now.

Từ tiếng Anh: time - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo