Từ tiếng Anh: sweet

Thông tin về từ

Số nhiều

sweets

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • das Bonbon
  • caramelo
  • bonbon
  • şeker
  • cukierek
  • цукерка
  • конфета

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:This sweet is red.

Từ tiếng Anh: sweet - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo