Từ tiếng Anh: suitcase

Thông tin về từ

Số nhiều

suitcases

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • чемодан
  • der Koffer
  • maleta
  • valise
  • bavul
  • walizka
  • валіза

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The suitcase is heavy.

Từ tiếng Anh: suitcase - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo