Từ tiếng Anh: soy milk
Thông tin về từ
Số nhiều
soy milks
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- соевое молоко
- die Sojamilch
- leche de soja
- lait de soja
- soya sütü
- mleko sojowe
- соєве молоко
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The soy milk is in the fridge.