Từ tiếng Anh: small radish

Thông tin về từ

Số nhiều

small radishes

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • маленькая редька / редиска
  • das Radieschen
  • rabanito
  • petit radis
  • küçük turp
  • rzodkiewka
  • маленька редька / редиска

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:This small radish is red.

Từ tiếng Anh: small radish - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo