Từ tiếng Anh: pomegranate

Thông tin về từ

Số nhiều

pomegranates

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • гранат
  • гранат
  • der Granatapfel
  • granada
  • grenade (fruit)
  • nar
  • granat (owoc)

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The pomegranate is on the table.

Từ tiếng Anh: pomegranate - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo