Từ tiếng Anh: peanut
Thông tin về từ
Số nhiều
peanuts
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- арахис
- die Erdnuss
- maní / cacahuete
- arachide / cacahuète
- yer fıstığı
- orzech ziemny
- арахіс
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I like peanuts.