Từ tiếng Anh: papaya
Thông tin về từ
Số nhiều
papayas
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- папая
- папайя
- die Papaya
- papaya
- papaye
- papaya
- papaja
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The papaya smells very sweet.
Số nhiều
papayas
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:The papaya smells very sweet.