Từ tiếng Anh: orange

Thông tin về từ

Số nhiều

oranges

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • апельсин
  • апельсин
  • die Orange
  • naranja
  • orange
  • portakal
  • pomarańcza

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The orange tastes juicy.

Từ tiếng Anh: orange - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo