Từ tiếng Anh: navigation system / GPS
Thông tin về từ
Số nhiều
navigation systems
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- навигатор / GPS
- das Navi
- navegador / GPS
- GPS / système de navigation
- navigasyon / GPS
- nawigacja / GPS
- навігатор / GPS
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The navigation system shows the way.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.