Từ tiếng Anh: mango

Thông tin về từ

Số nhiều

mangos

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • манго
  • die Mango
  • mango
  • mangue
  • mango
  • mango
  • манго

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I wash the mango before eating.

Từ tiếng Anh: mango - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo