Từ tiếng Anh: life

Thông tin về từ

Số nhiều

lives

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • жизнь
  • das Leben
  • vida
  • vie
  • hayat / yaşam
  • życie
  • життя

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Life is not always easy.

Từ tiếng Anh: life - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo