Từ tiếng Anh: lemon

Thông tin về từ

Số nhiều

lemons

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • лимон
  • die Zitrone
  • limón
  • citron
  • limon
  • cytryna
  • лимон

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I cut a lemon for my tea.

Từ tiếng Anh: lemon - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo