Từ tiếng Anh: information desk
Thông tin về từ
Số nhiều
information desks
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- информационная стойка / справочная
- der Informationsschalter
- mostrador de información
- guichet d’information
- bilgi danışma bankosu
- punkt informacyjny
- інформаційна стійка / довідка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:We meet at the information desk.