Từ tiếng Anh: date
Thông tin về từ
Số nhiều
dates
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- финик
- die Dattel
- dátil
- datte
- hurma
- daktyl
- фінік
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The date is sweet.
Số nhiều
dates
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:The date is sweet.