Từ tiếng Anh: cola

Thông tin về từ

Số nhiều

colas

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • кола
  • die Cola
  • cola
  • cola
  • kola
  • cola
  • кола

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The cola is cold.

Từ tiếng Anh: cola - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo