Từ tiếng Anh: coconut

Thông tin về từ

Số nhiều

coconuts

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • кокос
  • кокос
  • die Kokosnuss
  • coco
  • noix de coco
  • hindistancevizi
  • kokos

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The coconut is fresh.

Từ tiếng Anh: coconut - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo