Từ tiếng Anh: city map

Thông tin về từ

Số nhiều

city maps

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • план города
  • der Stadtplan
  • plano de la ciudad
  • plan de ville
  • şehir haritası
  • plan miasta
  • план міста

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The hotel is on the city map.

Từ tiếng Anh: city map - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo