Từ tiếng Anh: chinese cabbage

Thông tin về từ

Số nhiều

chinese cabbages

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • пекинская капуста
  • der Chinakohl
  • col china
  • chou chinois
  • çin lahanası
  • kapusta pekińska
  • пекінська капуста

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The Chinese cabbage is fresh.

Từ tiếng Anh: chinese cabbage - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo