Từ tiếng Anh: cheese
Thông tin về từ
Số nhiều
cheeses
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- ser
- сир
- сыр
- der Käse
- queso
- fromage
- peynir
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The cheese is fresh and tasty.
Số nhiều
cheeses
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The cheese is fresh and tasty.