Từ tiếng Anh: cauliflower

Thông tin về từ

Số nhiều

cauliflowers

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • цветная капуста
  • der Blumenkohl
  • coliflor
  • chou-fleur
  • karnabahar
  • kalafior
  • цвітна капуста

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The cauliflower is white

Từ tiếng Anh: cauliflower - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo