Từ tiếng Anh: cashew
Thông tin về từ
Số nhiều
cashews
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- кешью
- die Cashewnuss
- anacardo / nuez de la india
- noix de cajou
- kaju
- nerkowiec
- кеш’ю
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I eat a cashew.
Số nhiều
cashews
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:I eat a cashew.