Từ tiếng Anh: cashew

Thông tin về từ

Số nhiều

cashews

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • кешью
  • die Cashewnuss
  • anacardo / nuez de la india
  • noix de cajou
  • kaju
  • nerkowiec
  • кеш’ю

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I eat a cashew.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

cashew là một từ của tiếng Anh với bản dịch sang tiếng Việt: ****. Từ loại — Danh từ. Mức độ khó — A2. Trên trang này tập hợp tất cả thông tin quan trọng về từ: ý nghĩa, ví dụ sử dụng trong lời nói sinh động, cách phát âm và các chi tiết ngữ pháp giúp bạn ghi nhớ nó lâu dài và sử dụng đúng trong lời nói.

Học từ vựng hiệu quả hơn khi đặt trong ngữ cảnh, nên ở đây bạn sẽ tìm thấy những ví dụ với từ cashew, có thể nghe cách phát âm và thêm nó vào danh sách ôn tập của mình. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn khi nào cần quay lại với từ, để nó ghi sâu vào vốn từ chủ động.

Hãy học các từ tiếng Anh trực tuyến cùng Folengo — với bản dịch, ví dụ và cách ôn tập tiện lợi. Nhờ đó từ vựng mới được ghi nhớ dễ dàng hơn, và ngôn ngữ trở nên gần gũi hơn mỗi ngày.

Từ tiếng Anh: cashew - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo