Từ tiếng Anh: almond

Thông tin về từ

Số nhiều

almonds

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • миндаль
  • die Mandel
  • almendra
  • amande
  • badem
  • migdał
  • мигдаль

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The almond is tasty.

Từ tiếng Anh: almond - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo