Từ tiếng Đức: ziehen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to pull / move (house)
  • тянуть / переезжать
  • tirar / mudarse
  • tirer / déménager
  • çekmek / taşınmak
  • ciągnąć / przeprowadzać się
  • тягнути / переїжджати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Wir ziehen nach Berlin.

Từ tiếng Đức: ziehen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo