Từ tiếng Đức: kochen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to cook / to boil
  • варить, готовить
  • cocinar
  • cuisiner
  • pişirmek
  • gotować
  • варити, готувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich koche Suppe.

Từ tiếng Đức: kochen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo