Từ tiếng Đức: beginnen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to begin
- начинать
- comenzar
- commencer
- başlamak
- zaczynać
- починати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Wir beginnen die Stunde.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.