Từ tiếng Đức: anfangen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to start / to begin
- начинать / начать
- empezar / comenzar
- commencer
- başlamak
- zaczynać / rozpocząć
- починати / почати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich fange um acht Uhr mit der Arbeit an.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.