Từ tiếng Đức: schreiben

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to write
  • писать
  • escribir
  • écrire
  • yazmak
  • pisać
  • писати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich schreibe einen Brief.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Chia động từ

Indikativ

Präsens

Ich
schreibe
Du
schreibst
Er / Sie / Es
schreibt
Wir
schreiben
Ihr
schreibt
Sie / sie
schreiben

Präteritum

Ich
schrieb
Du
schriebst
Er / Sie / Es
schrieb
Wir
schrieben
Ihr
schriebt
Sie / sie
schrieben

Plusquamperfekt

Ich
hatte geschrieben
Du
hattest geschrieben
Er / Sie / Es
hatte geschrieben
Wir
hatten geschrieben
Ihr
hattet geschrieben
Sie / sie
hatten geschrieben

Perfekt

Ich
habe geschrieben
Du
hast geschrieben
Er / Sie / Es
hat geschrieben
Wir
haben geschrieben
Ihr
habt geschrieben
Sie / sie
haben geschrieben

Futur I

Ich
werde schreiben
Du
wirst schreiben
Er / Sie / Es
wird schreiben
Wir
werden schreiben
Ihr
werdet schreiben
Sie / sie
werden schreiben

Futur II

Ich
werde geschrieben haben
Du
wirst geschrieben haben
Er / Sie / Es
wird geschrieben haben
Wir
werden geschrieben haben
Ihr
werdet geschrieben haben
Sie / sie
werden geschrieben haben

schreiben là một từ của tiếng Đức với bản dịch sang tiếng Việt: ****. Từ loại — Động từ. Mức độ khó — A1. Trên trang này tập hợp tất cả thông tin quan trọng về từ: ý nghĩa, ví dụ sử dụng trong lời nói sinh động, cách phát âm, và đối với danh từ — giống (der, die, das) và các dạng giúp bạn ghi nhớ từ lâu dài.

Học từ vựng hiệu quả hơn khi đặt trong ngữ cảnh, nên ở đây bạn sẽ tìm thấy những ví dụ với từ schreiben, có thể nghe cách phát âm và thêm nó vào danh sách ôn tập của mình. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn khi nào cần quay lại với từ, để nó ghi sâu vào vốn từ chủ động.

Hãy học các từ tiếng Đức trực tuyến cùng Folengo — với bản dịch, ví dụ và cách ôn tập tiện lợi. Nhờ đó từ vựng mới được ghi nhớ dễ dàng hơn, và ngôn ngữ trở nên gần gũi hơn mỗi ngày.

Từ tiếng Đức: schreiben - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo