Từ tiếng Đức: beißen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- To Bite
- Кусать
- Morder
- Mordre
- Isırmak
- Gryźć
- Кусати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Hund beißt das Fleisch.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Der Hund beißt das Fleisch.