Từ tiếng Đức: braten

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to fry
  • жарить
  • freír
  • frire
  • kızartmak
  • smażyć
  • смажити

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich brate Fleisch.

Từ tiếng Đức: braten - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo