Từ tiếng Đức: backen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to bake
- печь
- hornear
- cuire au four
- fırında pişirmek
- piec
- пекти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich backe einen Kuchen.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Ich backe einen Kuchen.