Từ tiếng Đức: wollen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • wollen
  • хотеть
  • querer
  • vouloir
  • istemek
  • chcieć
  • хотіти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich will Kaffee trinken.

Từ tiếng Đức: wollen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo