Từ tiếng Đức: wissen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to know
  • знать
  • saber
  • savoir
  • bilmek
  • wiedzieć
  • знати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Weißt du das?

Từ tiếng Đức: wissen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo