Từ tiếng Đức: wiegen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to weigh / to rock
  • весить / качать
  • pesar / mecer
  • peser / bercer
  • tartmak / sallamak
  • ważyć / kołysać
  • важити / колихати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Mutter wiegt das Kind in den Armen.

Từ tiếng Đức: wiegen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo