Từ tiếng Đức: werden

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to become / will
  • становиться / буду
  • convertirse / ir a
  • devenir
  • olmak / olacak
  • stawać się
  • ставати / буде

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er wird Arzt.

Từ tiếng Đức: werden - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo