Từ tiếng Đức: werben
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to advertise / recruit
- рекламировать / вербовать
- hacer publicidad / reclutar
- faire de la publicité / recruter
- reklam yapmak / işe almak
- reklamować / werbować
- рекламувати / вербувати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Firma wirbt für ein neues Produkt.