Từ tiếng Đức: wenden

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to turn
  • поворачивать
  • girar
  • tourner
  • çevirmek
  • obracać
  • повертати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Bitte wenden Sie sich an den Lehrer.

Từ tiếng Đức: wenden - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo