Từ tiếng Đức: waschen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to wash
  • мыть
  • lavar
  • laver
  • yıkamak
  • myć
  • мити

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Sie wäscht das Auto.

Từ tiếng Đức: waschen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo