Từ tiếng Đức: wagen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- наважуватися
- to dare
- осмелиться
- atreverse
- oser
- cesaret etmek
- odważyć się
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich wage es nicht.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.