Từ tiếng Đức: wachsen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to grow
- расти
- crecer
- grandir / pousser
- büyümek
- rosnąć
- рости
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Kind wächst schnell.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Das Kind wächst schnell.