Từ tiếng Đức: wachsen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • рости
  • to grow
  • расти
  • crecer
  • grandir / pousser
  • büyümek
  • rosnąć

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Kind wächst schnell.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: wachsen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo