Từ tiếng Đức: verzeihen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to forgive
- прощать
- perdonar
- pardonner
- affetmek
- wybaczać
- прощати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich verzeihe dir.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:Ich verzeihe dir.