Từ tiếng Đức: verlieren

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to lose
  • терять
  • perder
  • perdre
  • kaybetmek
  • втрачати
  • gubić, przegrywać

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Er verliert sein Handy.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: verlieren - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo