Từ tiếng Đức: vergessen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to forget
  • забывать
  • olvidar
  • oublier
  • unutmak
  • zapominać
  • забувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich vergesse meinen Schlüssel.

Từ tiếng Đức: vergessen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo