Từ tiếng Đức: verdrießen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to annoy / displease
  • огорчать
  • molestar
  • contrarier
  • canını sıkmak
  • zasmucać
  • засмучувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Es verdrießt mich sehr.

Từ tiếng Đức: verdrießen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo