Từ tiếng Đức: verderben

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to spoil / ruin
  • портить
  • estropear
  • gâcher
  • bozmak
  • psuć
  • псувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das schlechte Wetter verdirbt die Party.

Từ tiếng Đức: verderben - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo