Ngôn ngữ
(VI)
Từ vựng
Cụm từ
Cấu trúc
Danh mục
Theo trình độ
Loại từ
Từ theo giống
Loại động từ
Từ tiếng Đức: tun
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
to do
делать
hacer
faire
yapmak
robić
робити
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:
Was tust du?
Báo cáo lỗi
Từ tiếng Đức: tun - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo