Từ tiếng Đức: trügen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to deceive
- обманывать
- engañar
- tromper
- aldatmak
- oszukiwać
- обманювати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Schein trügt.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Văn bản:Der Schein trügt.