Từ tiếng Đức: trinken
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- to drink
- пить
- beber
- boire
- içmek
- pić
- пити
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Wir trinken Kaffee.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Wir trinken Kaffee.