Từ tiếng Đức: treiben

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to drive / to do (sports)
  • гнать / заниматься
  • impulsar / practicar
  • pousser / pratiquer
  • sürmek / yapmak
  • pędzić / uprawiać
  • гнати / займатися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich treibe Sport.

Từ tiếng Đức: treiben - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo