Từ tiếng Đức: treiben
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- pędzić / uprawiać
- гнати / займатися
- to drive / to do (sports)
- гнать / заниматься
- impulsar / practicar
- pousser / pratiquer
- sürmek / yapmak
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich treibe Sport.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.