Từ tiếng Đức: treffen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • зустрічати
  • to meet
  • встречать
  • encontrarse
  • rencontrer
  • buluşmak
  • spotykać

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Wir treffen unsere Freunde.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: treffen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo